Trang chủ / Giỏ hàng
STT Hình ảnh Sản phẩm Số lượng Đơn giá Tổng cộng Xoá
1 GIÁ ĐỰNG 002-4 GIÁ ĐỰNG 002-4 0
2 NẮP ĐẬY 195161 NẮP ĐẬY 195161 1,612,000  1,612,000
3 Xẻng chiên inox 7cm 183801, 183901 Xẻng chiên inox 7cm 183801, 183901 72,000  72,000
4 khay đựng bộ muối tiêu gia vị 194441 khay đựng bộ muối tiêu gia vị 194441 381,000  381,000
5 THÙNG RÁC,RUBBISH BARREL GPX-155 THÙNG RÁC,RUBBISH BARREL GPX-155 4,900,000  4,900,000
6 Bộ tiêu muối 604004 Bộ tiêu muối 604004 72,000  72,000
7 MẮC TREO ÁO, CLOTHES TREE J-32 MẮC TREO ÁO, CLOTHES TREE J-32 3,375,000  3,375,000
8 Gas range, 6 burners, 1 maxi gas oven 65110CFGG Gas range, 6 burners, 1 maxi gas oven 65110CFGG 96,500,000  96,500,000
9 Gas range on cabinet with doors, 6 burners VS90120PCGP Gas range on cabinet with doors, 6 burners VS90120PCGP 92,400,000  92,400,000
10 Tủ Trưng Bày, Hấp Thức Ăn MME-500H Tủ Trưng Bày, Hấp Thức Ăn MME-500H 15,500,000  15,500,000
11 Lọc vợt 702500 Lọc vợt 702500 153,000  153,000
12 Giỏ 122827 Giỏ 122827 980,000  980,000
13 KHAY ĐỰNG INOX XPD160-5 KHAY ĐỰNG INOX XPD160-5 0
14 Lọc vợt 702631 Lọc vợt 702631 102,000  102,000
15 NẮP ĐẬY 195171 NẮP ĐẬY 195171 810,000  810,000
16 Chafing dish 120955,120956 Chafing dish 120955,120956 13,811,000  13,811,000
17 Khay đựng khăn spa Khay đựng khăn spa 0
18 Nồi gang 873101 Nồi gang 873101 1,224,000  1,224,000
19 Thoát sàn hình vuông 223121 Thoát sàn hình vuông 223121 3,101,000  3,101,000
20 Xay tiêu 753101,753102,753103,753104,753105 Xay tiêu 753101,753102,753103,753104,753105 776,000  776,000
21 Gas pasta cooker, 2 GN 1/1 wells, capacity 2x 40 litres VS9080CPGS Gas pasta cooker, 2 GN 1/1 wells, capacity 2x 40 litres VS9080CPGS 129,400,000  129,400,000
22 THÙNG RÁC, GROUND DUSTBIN, GPX-7C2 THÙNG RÁC, GROUND DUSTBIN, GPX-7C2 41,170,000  41,170,000
23 Giá kê 116404 Giá kê 116404 1,748,000  1,748,000
Tổng số tiền: 408,087,000 đ
Phí ship hàng Miền Bắc: 15.000
Phí ship hàng Miền Trung: 20.000
Phí ship hàng Miền Nam: 25.000