Trang chủ / Giỏ hàng
STT Hình ảnh Sản phẩm Số lượng Đơn giá Tổng cộng Xoá
1 Cốc inox 602401 Cốc inox 602401 184,000  184,000
2 Giỏ 122829 Giỏ 122829 755,000  755,000
3 Bếp từ 225733 Bếp từ 225733 7,650,000  7,650,000
4 Nồi inox 102766 Nồi inox 102766 658,376  658,376
5 Phun kem 640201,640202,640203 Phun kem 640201,640202,640203 58,000  58,000
6  Chafing dish 120912,120822,120932 Chafing dish 120912,120822,120932 12,444,000  12,444,000
7 gas hob, 2 burners 6030PCG gas hob, 2 burners 6030PCG 21,000,000  21,000,000
8 BÀN MÁT PIZZA 2 CÁNH FRCR-2-2 BÀN MÁT PIZZA 2 CÁNH FRCR-2-2 43,267,000  43,267,000
9 Kẹp gắp inox 612201,612202,612203 Kẹp gắp inox 612201,612202,612203 48,000  48,000
10 THÙNG RÁC, GẠT TÀN, DUSBIN GPX-45H 901-881 THÙNG RÁC, GẠT TÀN, DUSBIN GPX-45H 901-881 468,000  468,000
11 Khay để bộ muối tiêu, gia vị 195448 Khay để bộ muối tiêu, gia vị 195448 2,102,000  2,102,000
12 Floor Type Single Cylinder Double Sieve Electric Fryer AP-26 Floor Type Single Cylinder Double Sieve Electric Fryer AP-26 16,354,000  16,354,000
13  Chafing dish 121141,121171 Chafing dish 121141,121171 16,864,000  16,864,000
14 Ca inox 603502,603503,603504 Ca inox 603502,603503,603504 55,000  55,000
15 CHAFING DISH 121134,121194 CHAFING DISH 121134,121194 12,376,000  12,376,000
16 Gas tilting bratt pan, capacity 120 litres, stainless steel well, motorized VS90120BRGIM Gas tilting bratt pan, capacity 120 litres, stainless steel well, motorized VS90120BRGIM 270,200,000  270,200,000
17 Nồi áp suất 711701, 711702, 711703, 711704, 711705, 711706 Nồi áp suất 711701, 711702, 711703, 711704, 711705, 711706 891,000  891,000
18 THÙNG RÁC, GẠT TÀN, GROUND ASH BARREL GPX-218H THÙNG RÁC, GẠT TÀN, GROUND ASH BARREL GPX-218H 3,355,000  3,355,000
19 Dụng cụ 704410 Dụng cụ 704410 48,000  48,000
Tổng số tiền: 408,777,376 đ
Phí ship hàng Miền Bắc: 15.000
Phí ship hàng Miền Trung: 20.000
Phí ship hàng Miền Nam: 25.000